아무 단어나 입력하세요!

"server" in Vietnamese

máy chủ (máy tính)nhân viên phục vụ (nhà hàng)

Definition

Là một máy tính hoặc chương trình cung cấp dữ liệu và dịch vụ cho các máy tính khác qua mạng; cũng có thể chỉ nhân viên phục vụ đồ ăn, thức uống tại nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong lĩnh vực CNTT, 'server' chỉ máy tính là phổ biến và trang trọng. Ở nhà hàng, dùng cho cả nam và nữ nhân viên. Các cụm phổ biến: 'web server', 'file server'. Không nhầm với động từ 'serve'.

Examples

The website stopped working because the server crashed.

Trang web ngừng hoạt động vì **máy chủ** bị sập.

Our dinner server was very friendly.

**Nhân viên phục vụ** bữa tối của chúng tôi rất thân thiện.

The company bought a new server for the office network.

Công ty đã mua một **máy chủ** mới cho mạng văn phòng.

Can you ask the server for more napkins?

Bạn có thể nhờ **nhân viên phục vụ** lấy thêm khăn giấy không?

The photo files are stored on a secure server.

Các tệp ảnh được lưu trữ trên một **máy chủ** an toàn.

Our favorite server always remembers our order.

**Nhân viên phục vụ** quen thuộc của chúng tôi luôn nhớ order của chúng tôi.