아무 단어나 입력하세요!

"serenading" in Vietnamese

hát seren (để tỏ tình)hát dưới cửa sổ

Definition

Hát hoặc chơi nhạc trước cửa sổ ai đó để thể hiện tình cảm, thường là hành động lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong những hoàn cảnh lãng mạn hoặc thơ mộng, không phải hàng ngày. 'serenading her' nghĩa là hát cho người con gái mình yêu nghe. Hay xảy ra vào buổi tối/đêm.

Examples

He is serenading his girlfriend outside her window.

Anh ấy đang **hát seren** cho bạn gái dưới cửa sổ nhà cô ấy.

The band was serenading the crowd in the park.

Ban nhạc đang **hát seren** cho đám đông trong công viên.

He dreamed of serenading his love one day.

Anh ấy mơ một ngày sẽ **hát seren** cho người mình yêu.

I can’t believe you were serenading me with a guitar last night!

Tôi không thể tin là bạn đã **hát seren** cho tôi với cây đàn guitar tối qua!

He’s out there serenading anyone who walks by.

Anh ấy đang **hát seren** cho bất cứ ai đi qua ngoài kia.

The tradition of serenading at weddings is still alive in some villages.

Ở một số làng, truyền thống **hát seren** trong đám cưới vẫn còn tồn tại.