"seraglio" in Vietnamese
Definition
Seraglio là khu vực hậu cung hoặc cung điện lớn dành cho phụ nữ trong cung của các vị vua Hồi giáo, đặc biệt là trong triều đại Ottoman, chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương. 'Seraglio' đôi khi bị nhầm với 'hậu cung' (harem), nhưng cũng có thể chỉ toàn bộ cung điện.
Examples
The sultan built a beautiful seraglio for his wives.
Nhà vua đã xây một **seraglio** tuyệt đẹp cho các bà vợ của mình.
The women of the seraglio rarely left its walls.
Những người phụ nữ trong **seraglio** hiếm khi rời khỏi tường thành.
The tour guide showed us the ancient seraglio in Istanbul.
Hướng dẫn viên đã cho chúng tôi xem **seraglio** cổ kính ở Istanbul.
In old stories, life in the seraglio is often full of secrets and intrigue.
Trong những câu chuyện xưa, cuộc sống trong **seraglio** thường đầy bí ẩn và mưu mô.
Few outsiders ever saw how the seraglio looked inside.
Hiếm có người ngoài nào từng nhìn thấy bên trong **seraglio** như thế nào.
That entire palace used to be a royal seraglio back in the day.
Toàn bộ cung điện ấy từng là một **seraglio** hoàng gia ngày xưa.