아무 단어나 입력하세요!

"separate" in Vietnamese

tách rariêng biệt

Definition

Giữ hoặc làm cho các vật, người hoặc ý tưởng tách biệt nhau. Cũng có thể chỉ những thứ không liên kết, tồn tại độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thường đi với cấu trúc 'tách A khỏi B' hoặc 'tách thành...'. Tính từ chỉ sự riêng biệt, như 'phòng riêng'. Không nhầm với 'khác'; hai vật có thể khác nhau mà không phải tách biệt.

Examples

Please separate the white shirts from the dark ones.

Làm ơn **tách** áo trắng ra khỏi áo màu sẫm.

The twins sleep in separate beds.

Cặp song sinh ngủ ở những chiếc giường **riêng**.

Oil and water separate quickly.

Dầu và nước **tách ra** rất nhanh.

We need to separate work from our personal life.

Chúng ta cần **tách** công việc khỏi đời sống cá nhân.

The app lets you separate your expenses into categories.

Ứng dụng cho phép bạn **tách** chi tiêu thành nhiều hạng mục.

After the argument, they decided to take separate cars home.

Sau khi cãi nhau, họ quyết định về nhà bằng xe **riêng**.