아무 단어나 입력하세요!

"sentence to" in Vietnamese

kết án

Definition

Chính thức tuyên bố hình phạt cho ai đó vì tội phạm của họ, thường là tại tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý. Lưu ý sau cụm này sẽ là hình phạt cụ thể ('sentenced to 3 years in prison'). Không nhầm với 'sentence' nghĩa là câu nói.

Examples

The judge sentenced him to five years in prison.

Thẩm phán đã **kết án anh ấy** 5 năm tù.

She was sentenced to death for her crime.

Cô ấy đã **bị kết án tử hình** vì tội ác của mình.

They were sentenced to community service.

Họ đã **bị kết án lao động công ích**.

He was sentenced to life behind bars, so he'll never get out.

Anh ta **bị kết án tù chung thân**, nên sẽ không bao giờ được thả ra.

After a long trial, the court sentenced her to a heavy fine instead of jail.

Sau một phiên tòa dài, tòa án đã **tuyên phạt cô ấy một khoản tiền lớn thay vì tù**.

People were shocked when he was only sentenced to probation.

Mọi người đã rất sốc khi anh ta chỉ **bị kết án án treo**.