"send up the wall" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt không trang trọng để chỉ việc làm ai đó cực kỳ bực bội, ức chế hoặc phát cáu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong tiếng Anh Anh và môi trường không trang trọng. Hay nói về điều nhỏ nhặt nhưng lặp lại làm ai đó bực mình. Gần nghĩa với 'làm phát điên', nhưng nhẹ hơn.
Examples
Loud construction noises send me up the wall every morning.
Tiếng ồn xây dựng lớn vào mỗi sáng **làm tôi phát điên**.
Waiting in long lines can really send people up the wall.
Chờ đợi trong hàng dài thực sự có thể **làm mọi người phát điên**.
All these pop-up ads online send me up the wall.
Tất cả các quảng cáo bật lên trên mạng này **làm tôi bực mình**.
My little brother’s constant tapping on the table sends me up the wall.
Em trai tôi cứ gõ bàn liên tục, **làm tôi phát điên**.
Honestly, slow Wi-Fi just sends me up the wall when I'm trying to stream a movie.
Thật lòng, Wi-Fi chậm **làm tôi phát điên** khi cố xem phim trực tuyến.
If you keep leaving dirty dishes, it's going to send mom up the wall.
Nếu bạn cứ để bát đũa bẩn, mẹ sẽ **phát cáu** đấy.