"send on an errand" in Vietnamese
Definition
Nhờ hoặc sai ai đó đi làm một việc vặt nhỏ, như đi mua đồ hoặc chuyển lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc nhỏ, thường giữa người lớn-gửi trẻ em/em nhỏ hoặc cấp trên-gửi cấp dưới. Không dùng cho nhiệm vụ quan trọng. Cụm từ tương tự: 'sai đi làm việc vặt', 'nhờ đi mua đồ'.
Examples
The teacher sent Tom on an errand during lunch.
Cô giáo **sai Tom đi làm việc vặt** lúc ăn trưa.
Can you send me on an errand to the store?
Bạn có thể **sai tôi đi mua đồ** ở cửa hàng không?
His mother often sends him on errands after school.
Mẹ anh ấy thường **sai anh ấy đi làm việc vặt** sau giờ học.
"I'll be back soon, Mom just sent me on an errand for milk."
"Chút nữa tôi về, mẹ tôi **sai tôi đi mua sữa**."
My boss always sends me on errands when he's too busy.
Sếp tôi luôn **sai tôi đi làm việc vặt** khi bận quá.
She doesn't mind being sent on an errand if it helps her friends.
Nếu giúp bạn bè, cô ấy không ngại **bị sai đi làm việc vặt**.