아무 단어나 입력하세요!

"send away for" in Vietnamese

gửi yêu cầu để nhận hàngđặt mua thông qua thư

Definition

Gửi thư, email hoặc điền form trực tuyến để yêu cầu nhận hàng hoặc thông tin qua đường bưu điện. Thường dùng khi không mua trực tiếp tại cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để yêu cầu sản phẩm mẫu, tài liệu hoặc hàng hóa không bán ngoài cửa hàng. Không giống 'send off' (gửi đi) hoặc 'send for' (gọi người đến).

Examples

I want to send away for a free catalog.

Tôi muốn **gửi yêu cầu để nhận** một cuốn catalog miễn phí.

She sent away for some new shoes from the advertisement.

Cô ấy đã **gửi yêu cầu để nhận** vài đôi giày mới từ quảng cáo.

You can send away for information about the program.

Bạn có thể **gửi yêu cầu để nhận** thông tin về chương trình này.

When I was a kid, I used to send away for toy cars I saw on the back of cereal boxes.

Khi còn nhỏ, tôi từng **gửi yêu cầu để nhận** ô tô đồ chơi xuất hiện phía sau hộp ngũ cốc.

If you want the trial version, you just have to send away for it online.

Nếu bạn muốn bản dùng thử, chỉ cần **gửi yêu cầu** qua mạng là được.

They still send away for rare books because they can't find them in stores.

Họ vẫn thường **gửi yêu cầu để nhận** những cuốn sách hiếm vì không tìm mua được ở cửa hàng.