아무 단어나 입력하세요!

"semipro" in Vietnamese

bán chuyên nghiệp

Definition

Bán chuyên nghiệp là người tham gia một hoạt động hoặc môn thể thao với trình độ cao hơn nghiệp dư nhưng chưa phải chuyên nghiệp; thường nhận được một phần thù lao.

Usage Notes (Vietnamese)

“Bán chuyên nghiệp” thường dùng trong lĩnh vực thể thao, nghệ thuật, và là cách nói không trang trọng. Hay gặp trong cụm như “bán chuyên nghiệp league” hoặc “bán chuyên nghiệp player”.

Examples

He plays for a semipro basketball team.

Anh ấy chơi cho một đội bóng rổ **bán chuyên nghiệp**.

My brother is a semipro musician and sometimes gets paid for gigs.

Anh trai tôi là một nhạc sĩ **bán chuyên nghiệp** và đôi khi được trả tiền cho các buổi diễn.

The club is looking for semipro players to join their team.

Câu lạc bộ đang tìm kiếm các cầu thủ **bán chuyên nghiệp** để bổ sung cho đội.

He started as a semipro and worked his way up to a full professional.

Anh ấy bắt đầu với tư cách là một người **bán chuyên nghiệp** và dần trở thành chuyên nghiệp hoàn toàn.

Some semipro leagues pay just enough to cover travel costs.

Một số giải đấu **bán chuyên nghiệp** chỉ trả đủ để trang trải chi phí đi lại.

You can tell they’re not total amateurs, but still pretty semipro.

Bạn có thể nhận ra họ không phải nghiệp dư hoàn toàn, nhưng vẫn còn khá **bán chuyên nghiệp**.