아무 단어나 입력하세요!

"semiformal" in Vietnamese

bán trang trọng

Definition

Vừa có chút trang trọng nhưng không hoàn toàn, thường dùng cho sự kiện, trang phục hoặc văn phong.

Usage Notes (Vietnamese)

Dễ gặp trong quy định về trang phục ('semiformal attire'), lời mời dự tiệc và cách viết. Yêu cầu lịch sự và chỉn chu hơn bình thường, nhưng không nghiêm khắc như chính thức.

Examples

The invitation says to wear semiformal clothes.

Thiệp mời yêu cầu mặc trang phục **bán trang trọng**.

She chose a semiformal dress for the party.

Cô ấy chọn một chiếc váy **bán trang trọng** cho buổi tiệc.

His speech had a semiformal tone.

Bài phát biểu của anh ấy mang tông **bán trang trọng**.

Most office parties have a semiformal dress code.

Hầu hết tiệc công ty đều có quy định ăn mặc **bán trang trọng**.

I'm not sure if this dinner is formal or semiformal, so I'll bring a jacket just in case.

Tôi không chắc bữa tối này là chính thức hay **bán trang trọng**, nên tôi sẽ mang theo áo khoác dự phòng.

Her writing style is semiformal—clear and polite but not too stiff.

Phong cách viết của cô ấy rất **bán trang trọng**—rõ ràng và lịch sự nhưng không quá cứng nhắc.