아무 단어나 입력하세요!

"semblance" in Vietnamese

vẻ bề ngoàidáng vẻ

Definition

Bề ngoài hoặc hình thức của một điều gì; thường dùng khi vẻ ngoài đó không hoàn toàn là thật hoặc chỉ là một phần nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng nhiều trong văn viết. Hay gặp trong cụm như 'semblance of order' (vẻ trật tự) để ám chỉ chỉ là hình thức, không thật sự như vậy.

Examples

She tried to keep a semblance of calm during the emergency.

Cô ấy cố giữ một **vẻ bề ngoài** bình tĩnh trong lúc khẩn cấp.

After the disaster, there was no semblance of normality left.

Sau thảm họa, không còn bất kỳ **vẻ bề ngoài** bình thường nào.

The room had a semblance of order despite the mess.

Dù bừa bộn, căn phòng vẫn có đôi chút **dáng vẻ** ngăn nắp.

He wore a smile, but it was just a semblance of happiness.

Anh ấy cười, nhưng đó chỉ là **vẻ bề ngoài** hạnh phúc mà thôi.

The leaders tried to maintain a semblance of unity during the talks.

Các lãnh đạo đã cố giữ **vẻ bề ngoài** đoàn kết trong cuộc họp.

There’s barely even a semblance of truth in that story.

Câu chuyện đó hầu như không có chút **vẻ bề ngoài** sự thật nào cả.