"sell your soul" in Vietnamese
Definition
Vì lợi ích cá nhân như tiền bạc hoặc thành công mà đánh đổi, phản bội các giá trị hoặc nguyên tắc đạo đức của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói ẩn dụ, không mang tính chữ nghĩa. Thường dùng khi nói đến sự đánh đổi giá trị đạo đức trong công việc hoặc các mối quan hệ. Hay gặp dạng 'bán linh hồn vì (cái gì đó)'.
Examples
Some people would sell their soul for fame.
Có những người sẽ **bán linh hồn** chỉ vì danh tiếng.
He refused to sell his soul just to get a promotion.
Anh ấy từ chối **bán linh hồn** chỉ để được thăng chức.
Do you really want to sell your soul for money?
Bạn thực sự muốn **bán linh hồn** chỉ vì tiền sao?
He’d never sell his soul to fit in with those people.
Anh ấy sẽ không bao giờ **bán linh hồn** chỉ để hoà nhập với những người đó.
Sometimes it feels like you have to sell your soul to survive in this industry.
Đôi khi cảm giác như bạn phải **bán linh hồn** để tồn tại trong ngành này.
Don’t sell your soul just because things get tough—stay true to yourself.
Đừng **bán linh hồn** chỉ vì mọi thứ trở nên khó khăn—hãy kiên định với bản thân.