아무 단어나 입력하세요!

"sell down" in Vietnamese

bán bớtgiảm bớt (đầu tư/tài sản)

Definition

Bán đi một phần (hoặc toàn bộ) khoản đầu tư, cổ phiếu hoặc tài sản để giảm rủi ro, kiểm soát thua lỗ hoặc lấy tiền mặt, chứ không phải bán hết cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc đầu tư, như 'sell down a position' (bán bớt vị thế). Không dùng cho bán hàng thông thường. 'Sell off' là bán hết, còn 'sell down' là bán một phần.

Examples

She decided to sell down her shares in the company.

Cô ấy quyết định **bán bớt** cổ phần ở công ty.

Many investors sell down their positions during a market crash.

Nhiều nhà đầu tư **bán bớt** vị thế khi thị trường sụp đổ.

The fund manager will gradually sell down the risky assets.

Quản lý quỹ sẽ dần dần **bán bớt** tài sản rủi ro.

After the bad news, they chose to sell down part of their portfolio instead of panicking.

Sau tin xấu, họ chọn **bán bớt** một phần danh mục đầu tư thay vì hoảng loạn.

If prices keep falling, we might need to sell down some of our holdings.

Nếu giá tiếp tục giảm, có lẽ chúng ta sẽ phải **bán bớt** một số khoản đầu tư.

He doesn't want to sell down all his stock, just enough to feel safer.

Anh ấy không muốn **bán bớt** hết cổ phiếu, chỉ bán vừa đủ để yên tâm hơn.