"sell down the river" in Vietnamese
Definition
Làm một ai đó thất vọng hoặc phản bội họ để đạt được lợi ích cá nhân. Thường dùng khi ai đó bị người mình tin tưởng hi sinh hoặc đối xử bất công.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt theo cách thân mật; chỉ dùng trong các trường hợp bạn bè, đồng nghiệp phản bội nhau. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nhạy cảm.
Examples
I can't believe you sold me down the river for a promotion.
Tôi không thể tin là bạn đã **phản bội tôi** chỉ để được thăng chức.
He felt like his friends sold him down the river at the meeting.
Anh ấy cảm thấy bạn bè mình đã **bán đứng anh ấy** trong cuộc họp.
Don't sell your team down the river just to save yourself.
Đừng **phản bội đội của bạn** chỉ để cứu lấy bản thân.
After all we've been through, you really sold me down the river?
Qua bao nhiêu chuyện, mà bạn vẫn **phản bội tôi** sao?
She felt completely sold down the river when her boss blamed her for the mistake.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn **bị bán đứng** khi sếp đổ lỗi sai cho mình.
"Don’t worry, I won’t sell you down the river," he promised with a smile.
"Đừng lo, tôi sẽ không **bán đứng bạn đâu**," anh ấy cười và nói.