아무 단어나 입력하세요!

"seidel" in Vietnamese

cốc bia lớnseidel

Definition

Là một loại cốc hoặc ly lớn, thường dùng để uống bia. Thường được làm từ thuỷ tinh hoặc sứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seidel' là từ cổ hoặc khu vực Đức, Áo; ở Việt Nam thường gọi là 'cốc bia lớn' hoặc 'ly bia to'. Thường đựng khoảng một lít bia.

Examples

He lifted his seidel of beer and smiled.

Anh ấy nâng **cốc bia lớn** lên và mỉm cười.

The pub serves beer in a traditional seidel.

Quán rượu này phục vụ bia trong **cốc bia lớn** truyền thống.

A seidel usually holds about a liter of beer.

Một **cốc bia lớn** thường chứa khoảng một lít bia.

Can I get a cold seidel to go with my meal?

Tôi có thể lấy một **cốc bia lớn** lạnh dùng với bữa ăn không?

During Oktoberfest, everyone walks around with a giant seidel in hand.

Vào dịp Oktoberfest, ai cũng đi quanh với một **cốc bia lớn** khổng lồ trên tay.

He accidentally dropped his seidel, and it shattered on the floor.

Anh ấy vô tình làm rơi **cốc bia lớn**, và nó vỡ tan trên sàn.