"seethe" in Vietnamese
Definition
Kìm nén tức giận mạnh mẽ bên trong mà không biểu lộ ra ngoài, hoặc để chỉ chất lỏng sôi và sủi bọt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sôi sục' thường diễn tả cảm xúc mạnh mẽ bị kìm nén, không dùng cho bực bội nhỏ. Hay gặp trong văn viết hoặc trang trọng.
Examples
She began to seethe when she heard the news.
Cô ấy bắt đầu **sôi sục** khi nghe tin đó.
The soup will seethe if you turn up the heat.
Nếu tăng lửa, súp sẽ **sôi lên**.
He tried not to seethe in front of his boss.
Anh ấy cố gắng không **sôi sục** trước mặt sếp.
You could see her quietly seethe while she listened to their complaints.
Bạn có thể thấy cô ấy âm thầm **sôi sục** khi nghe những lời than phiền của họ.
The city seemed to seethe with energy during the festival.
Trong lễ hội, thành phố dường như **sôi sục** với năng lượng.
Customers were left to seethe in long lines at the bank.
Khách hàng bị để mặc **sôi sục** trong hàng dài tại ngân hàng.