아무 단어나 입력하세요!

"seep" in Vietnamese

thấm quarỉ ra

Definition

Chất lỏng hoặc khí chảy hoặc thấm ra chậm rãi qua các khe hở nhỏ. Đôi khi chỉ cảm xúc hoặc thông tin lan truyền một cách lặng lẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chất lỏng hoặc khí di chuyển chậm, lặng lẽ. Thường gặp trong các cụm: 'seep in', 'seep out', 'seep through'. Có thể dùng cho cảm xúc/thông tin lan rộng một cách âm thầm.

Examples

Water began to seep through the cracks in the wall.

Nước bắt đầu **rỉ qua** các khe nứt trên tường.

The oil slowly seeped into the sand.

Dầu từ từ **thấm vào** cát.

Light seeped through the curtains in the morning.

Buổi sáng, **ánh sáng** thấm qua rèm cửa.

If water keeps seeping in, we'll need to call a plumber.

Nếu nước cứ tiếp tục **thấm vào**, chúng ta sẽ phải gọi thợ sửa ống nước.

News of the change started to seep out before the official announcement.

Tin về sự thay đổi bắt đầu **rò rỉ ra ngoài** trước khi thông báo chính thức.

A sense of excitement seeped into the crowd as the concert began.

Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, cảm giác phấn khích **lan tỏa** vào đám đông.