아무 단어나 입력하세요!

"seeing that" in Vietnamese

do

Definition

Dùng để đưa ra lý do hoặc giải thích, có nghĩa là 'bởi vì' hoặc 'do'. Thường đặt ở đầu câu để giới thiệu nguyên nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Tương đối trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc nói trang trọng. Đặt ở đầu câu để giải thích lý do. Không dùng trong hội thoại bình thường.

Examples

Seeing that it was raining, we stayed inside.

**Vì** trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà.

Seeing that you are busy, I will come back later.

**Vì** bạn đang bận, tôi sẽ quay lại sau.

Seeing that he forgot his keys, I called him.

**Vì** anh ấy quên chìa khóa, tôi đã gọi cho anh ấy.

Seeing that no one else volunteered, I took the job.

**Vì** không ai khác tình nguyện, tôi nhận công việc đó.

Seeing that it's so late, let's finish this tomorrow.

**Vì** đã quá muộn, hãy để ngày mai hoàn thành nhé.

Seeing that you know the area, can you show us around?

**Vì** bạn biết khu vực này, bạn có thể dẫn chúng tôi đi tham quan không?