아무 단어나 입력하세요!

"see you around" in Vietnamese

Hẹn gặp lại nhéGặp lại sau nhé

Definition

Cách nói tạm biệt thân mật, thể hiện bạn mong sẽ gặp lại đối phương vào dịp khác nhưng không hẹn trước thời gian cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè hoặc người quen thân. Ít trang trọng hơn “tạm biệt”, không nên dùng trong hoàn cảnh công việc.

Examples

Okay, see you around!

Được, **hẹn gặp lại nhé**!

It was nice talking to you. See you around.

Nói chuyện với bạn rất vui. **Hẹn gặp lại nhé**.

I'll see you around at school.

Mình sẽ **hẹn gặp lại nhé** ở trường.

Catch you later, man. See you around!

Gặp lại sau nhé, bạn. **Hẹn gặp lại nhé**!

If I don't see you this weekend, I'll see you around.

Nếu cuối tuần này không gặp, mình sẽ **hẹn gặp lại nhé**.

Alright, gotta run. See you around!

Được rồi, mình phải đi đây. **Hẹn gặp lại nhé**!