아무 단어나 입력하세요!

"see out" in Vietnamese

tiễn ra cửahoàn thành đến hết

Definition

Đưa ai đó ra tận cửa khi họ rời đi, hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng 'see someone out' trang trọng, lịch sự khi tiễn khách. Nghĩa thứ hai là cố gắng cho đến khi việc gì đó kết thúc. Không nhầm với 'see off' (tiễn ở bến xe, sân bay).

Examples

Can you see out our guests?

Bạn có thể **tiễn** khách của chúng ta ra cửa không?

I always see out my friends when they leave.

Tôi luôn **tiễn** bạn bè ra cửa khi họ về.

Please wait, I'll see you out.

Xin đợi một chút, tôi sẽ **tiễn bạn ra cửa**.

I'll just grab my coat and see you out.

Tôi sẽ lấy áo khoác và **tiễn bạn ra cửa**.

The coach decided to see out the rest of the match despite the injury.

Huấn luyện viên quyết định **tiếp tục cho đến hết** trận dù có chấn thương.

I'll see myself out, don't worry about it.

Tôi sẽ **tự ra ngoài**, đừng bận tâm.