"see in" in Vietnamese
Definition
Dẫn ai đó vào bên trong hoặc cho phép ai vào trong, thường để chào đón hoặc tiếp đón.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự hoặc trang trọng, khi chào đón khách. Không dùng thay cho 'see into' (xem bên trong). Cũng dùng khi chỉ đơn giản cho phép ai vào.
Examples
Please see in the guests when they arrive.
Xin vui lòng **đưa vào** các vị khách khi họ tới.
The assistant will see in the next patient.
Trợ lý sẽ **đưa vào** bệnh nhân tiếp theo.
Can you see in my friend when she gets here?
Bạn có thể **đưa vào** bạn của tôi khi cô ấy tới không?
I'll wait here while you see in your parents.
Tôi sẽ đợi ở đây trong khi bạn **đưa vào** ba mẹ bạn.
The receptionist didn't even see in the visitor, just pointed at the door.
Lễ tân thậm chí còn không **đưa vào** khách, chỉ tay về phía cửa.
Could you see in the delivery driver, please?
Bạn có thể **đưa vào** anh giao hàng được không?