아무 단어나 입력하세요!

"see as" in Vietnamese

xem nhưcoi nhưnhìn nhận như

Definition

Có ý kiến hoặc quan điểm cụ thể về ai đó hoặc điều gì đó; nhìn nhận ai hay cái gì ở một khía cạnh nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau 'see as' là danh từ hoặc tính từ, ví dụ: 'xem ai đó như một người bạn', 'xem điều này là quan trọng'. Thể hiện quan điểm, không phải cái nhìn trực tiếp.

Examples

I see him as a good leader.

Tôi **xem anh ấy như** một nhà lãnh đạo tốt.

She sees her job as very important.

Cô ấy **xem công việc của mình là** rất quan trọng.

Many people see dogs as loyal animals.

Nhiều người **xem chó là** loài động vật trung thành.

Do you see this as a problem or an opportunity?

Bạn **xem đây là** vấn đề hay cơ hội?

I've always seen you as more than just a colleague.

Tôi luôn **xem bạn là** hơn cả một đồng nghiệp.

They see him as a bit of a rebel around here.

Ở đây, họ **xem anh ấy như** một người hơi nổi loạn.