"see around" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật khi tạm biệt, nghĩa là 'gặp lại sau'. Đôi khi cũng dùng khi đi dạo quanh một nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Khi dùng nghĩa 'đi tham quan', cần theo ngữ cảnh.
Examples
I'll see around after school.
Tan học xong mình sẽ **gặp lại nhé**.
Let me see around before we choose a place to sit.
Để mình **đi tham quan** trước khi chọn chỗ ngồi nhé.
You can see around the museum on your own.
Bạn có thể tự **đi tham quan** bảo tàng.
Anyway, gotta go—I'll see around!
Thôi mình đi đây — **gặp lại nhé**!
We don't hang out much, but I still see around town sometimes.
Chúng ta không chơi nhiều, nhưng đôi khi mình vẫn **gặp lại** bạn ngoài phố.
If you get lost, just see around and find the exit signs.
Nếu lạc đường thì hãy **đi tham quan** quanh để tìm lối ra nhé.