아무 단어나 입력하세요!

"second nature" in Vietnamese

bản năng thứ haiquen như thói quen

Definition

Khi bạn làm một việc gì đó một cách tự nhiên, không cần nghĩ ngợi vì đã quen hay luyện tập nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật để diễn tả thói quen hoặc kỹ năng nhuần nhuyễn qua thời gian tập luyện, thường đi kèm 'trở thành' hoặc 'là'.

Examples

Washing her hands before eating is second nature to her.

Rửa tay trước khi ăn là **bản năng thứ hai** đối với cô ấy.

For him, driving safely is second nature.

Đối với anh ấy, lái xe an toàn là **bản năng thứ hai**.

After years of practice, speaking English became second nature.

Sau nhiều năm rèn luyện, nói tiếng Anh đã trở thành **bản năng thứ hai**.

Typing without looking at the keyboard is just second nature to me now.

Gõ mà không nhìn bàn phím bây giờ chỉ là **bản năng thứ hai** với tôi.

Don’t worry, helping customers has become second nature for our team.

Đừng lo, giúp đỡ khách hàng đã trở thành **bản năng thứ hai** của đội chúng tôi.

Cooking for a big group feels like second nature after so many family gatherings.

Nấu ăn cho nhiều người cảm thấy như **bản năng thứ hai** sau nhiều lần tụ họp gia đình.