아무 단어나 입력하세요!

"seaward" in Vietnamese

hướng ra biểnphía biển

Definition

Chỉ hướng về phía biển hoặc hướng ra biển. Thường dùng để mô tả chuyển động hoặc vị trí so với biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học, hàng hải hoặc miêu tả cảnh vật, không thường gặp trong hội thoại hàng ngày. 'go seaward' là đi về phía biển; 'seaward side' là phía hướng ra biển.

Examples

The boat is moving seaward.

Chiếc thuyền đang di chuyển **hướng ra biển**.

Waves crashed on the seaward rocks.

Sóng đập vào những tảng đá **phía biển**.

We walked seaward along the beach.

Chúng tôi đi bộ **hướng ra biển** dọc theo bãi biển.

All the windows in that house face seaward for a nice view.

Tất cả các cửa sổ trong ngôi nhà đó đều hướng **ra biển** để ngắm cảnh.

Fishermen prefer the seaward side of the pier for better catches.

Ngư dân thích bên **phía biển** của cầu cảng để đánh bắt được nhiều cá hơn.

During the storm, they retreated from the seaward rooms to stay safe.

Trong cơn bão, họ rút khỏi các phòng **hướng ra biển** để đảm bảo an toàn.