아무 단어나 입력하세요!

"seared" in Vietnamese

áp chảocháy xém

Definition

Được nấu nhanh ở nhiệt độ cao để bề mặt chuyển màu nâu và có hương vị thơm ngon; cũng có thể chỉ bị cháy hoặc để lại dấu vết bởi sức nóng mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn như 'seared steak', mặt ngoài giòn vàng, bên trong mềm. Cũng dùng cho cảm xúc in sâu ('seared into memory'). Không phải cháy hoàn toàn.

Examples

The chef seared the steak in a hot pan.

Đầu bếp đã **áp chảo** miếng bít tết trong chảo nóng.

The bread was seared on the outside but soft inside.

Bên ngoài bánh mì đã được **cháy xém**, nhưng bên trong vẫn mềm.

Her hand was accidentally seared by the hot iron.

Tay cô ấy vô tình bị bàn là nóng **cháy xém**.

The memory of that day is seared into my mind.

Ký ức về ngày đó **in đậm** trong tâm trí tôi.

I love a seared tuna with a bit of sesame on top.

Tôi thích cá ngừ **áp chảo** với một chút mè rang ở trên.

The sun seared our skin while we waited outside.

Mặt trời **cháy xém** da chúng tôi khi đứng chờ bên ngoài.