아무 단어나 입력하세요!

"search me" in Vietnamese

tôi không biếtchịu thôi

Definition

Khi ai đó hỏi bạn điều gì mà bạn hoàn toàn không biết câu trả lời, bạn dùng cụm từ này trong giao tiếp thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn nói chính thức. Không có nghĩa theo đúng mặt chữ.

Examples

"Who left the door open?" "Search me."

"Ai để cửa mở vậy?" "**Tôi không biết**."

If you ask me how it works, search me.

Nếu bạn hỏi tôi nó hoạt động thế nào thì **tôi không biết**.

"Why is everyone leaving early today?" "Search me."

"Sao hôm nay mọi người về sớm vậy?" "**Tôi không biết**."

"Do you know where I left my keys?" "Search me. I haven't seen them."

"Bạn có biết tôi để chìa khóa đâu không?" "**Tôi không biết**. Tôi chưa thấy nó."

Honestly, search me—I lost track of what's going on.

Thật sự, **chịu thôi**—tôi không còn biết chuyện gì đang xảy ra nữa.

You want to know why the boss changed the plan? Search me!

Bạn muốn biết tại sao sếp đổi kế hoạch à? **Tôi không biết**!