아무 단어나 입력하세요!

"seal off" in Vietnamese

phong tỏangăn chặn

Definition

Không cho ai vào hoặc ra khỏi một nơi, thường để đảm bảo an toàn hoặc an ninh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tin tức, nhất là với cảnh sát, cứu hộ. Hay đi kèm với 'area', 'street', 'building', 'room'. Có thể hiểu theo nghĩa đen (ngăn thật) hoặc nghĩa bóng (hạn chế thông tin).

Examples

The police sealed off the street after the accident.

Sau tai nạn, cảnh sát đã **phong tỏa** con đường đó.

Workers sealed off the broken pipe to stop the leak.

Công nhân đã **ngăn chặn** ống nước bị vỡ để không bị rò rỉ.

Firefighters quickly sealed off the area around the fire.

Lính cứu hỏa đã nhanh chóng **phong tỏa** khu vực xung quanh đám cháy.

They had to seal off the building because of a gas leak.

Họ buộc phải **phong tỏa** tòa nhà vì sự cố rò rỉ khí gas.

The military sealed off the border at night to prevent people from crossing.

Quân đội đã **phong tỏa** biên giới vào ban đêm để ngăn người vượt qua.

After the chemical spill, the company had to seal off the entire floor.

Sau khi hóa chất tràn, công ty phải **phong tỏa** cả tầng.