"scullion" in Vietnamese
Definition
Người hầu trong bếp chuyên làm việc nặng nhọc, bẩn thỉu như rửa bát hoặc lau dọn sàn nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong văn cảnh cổ xưa hoặc văn học. Không dùng để nói về nhân viên bếp hiện đại. Thể hiện tầng lớp thấp và việc tay chân vất vả.
Examples
The scullion scrubbed the pots all day long.
**Người hầu bếp** cọ rửa nồi niêu suốt cả ngày.
The rich family hired a scullion to clean the kitchen.
Gia đình giàu thuê một **người hầu bếp** để dọn dẹp bếp.
A scullion's job was often dirty and tiring.
Công việc của **người hầu bếp** thường rất bẩn và mệt nhọc.
Back in medieval times, being a scullion meant you were at the very bottom of the household staff.
Thời trung cổ, làm **người hầu bếp** tức là ở vị trí thấp nhất trong các người làm trong nhà.
No one wanted to be the scullion, but someone had to do the dirty work.
Không ai muốn làm **người hầu bếp**, nhưng ai đó vẫn phải làm việc bẩn thỉu này.
She was tired of being treated like a scullion just because she was new.
Cô ấy mệt mỏi vì bị đối xử như **người hầu bếp** chỉ vì là người mới.