아무 단어나 입력하세요!

"scuffling" in Vietnamese

xô xát nhẹloạt soạt

Definition

Chỉ việc di chuyển gây nhiều tiếng động hoặc đấu đá nhẹ về mặt thể chất. Cũng dùng cho tiếng động sột soạt khi có vật gì đó cọ xát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em hoặc động vật; không ám chỉ đánh nhau nghiêm trọng. Thường gặp trong cụm 'scuffling trong hành lang' hoặc 'nghe tiếng loạt soạt'.

Examples

The boys were scuffling on the playground.

Các cậu bé đang **xô xát nhẹ** ở sân chơi.

We heard scuffling coming from the kitchen.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng loạt soạt** phát ra từ nhà bếp.

The cats were scuffling under the bed.

Mấy con mèo đang **xô xát nhẹ** dưới gầm giường.

There was some scuffling in the hallway, but it stopped quickly.

Có một chút **xô xát nhẹ** ở hành lang, nhưng nó nhanh chóng dừng lại.

I heard scuffling feet as someone ran past my door late at night.

Tôi nghe tiếng **chân loạt soạt** khi ai đó chạy qua cửa phòng mình vào đêm khuya.

After a few minutes of scuffling, the players shook hands and laughed.

Sau vài phút **xô xát nhẹ**, các cầu thủ bắt tay nhau và cười.