아무 단어나 입력하세요!

"scuds" in Vietnamese

lao nhanhlướt nhanh

Definition

Diễn tả vật di chuyển rất nhanh theo một đường thẳng, thường chỉ mây, gió hoặc vật gì lao nhanh qua bầu trời hay mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong văn mô tả tự nhiên, nhất là khi nói về mây hoặc gió. Không dùng cho người và không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The dark cloud scuds across the sky.

Đám mây đen **lao nhanh** qua bầu trời.

The wind scuds through the trees at night.

Gió đêm **lao nhanh** qua những tán cây.

Small boats scud over the water when the wind is strong.

Những chiếc thuyền nhỏ **lướt nhanh** trên mặt nước khi gió mạnh.

Clouds scud by so fast you can barely watch them.

Mây **lao nhanh** đến mức bạn khó mà nhìn theo kịp.

Fog scuds low along the ground in the early morning.

Sương mù lúc sáng sớm **lướt nhanh** là là mặt đất.

The storm clouds scud in before you have a chance to get inside.

Mây giông **lao đến** trước khi bạn kịp vào nhà.