아무 단어나 입력하세요!

"scrutinized" in Vietnamese

xem xét kỹ lưỡngkiểm tra kỹ càng

Definition

Xem xét hoặc kiểm tra một điều gì đó rất kĩ lưỡng và chi tiết, chú trọng tới từng phần nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản, pháp lý, hoặc tình huống kiểm tra nghiêm túc như 'kiểm tra hợp đồng', 'bài làm bị xem xét kỹ'. Nhấn mạnh sự chi tiết và thận trọng.

Examples

The teacher scrutinized each student's homework for mistakes.

Giáo viên đã **xem xét kỹ lưỡng** bài tập về nhà của từng học sinh để tìm lỗi sai.

He scrutinized the contract before signing it.

Anh ấy đã **xem xét kỹ lưỡng** hợp đồng trước khi ký.

The scientist scrutinized the results of the experiment.

Nhà khoa học đã **kiểm tra kỹ càng** kết quả của thí nghiệm.

Her every move was scrutinized by the media.

Mọi hành động của cô ấy đều bị giới truyền thông **xem xét kỹ lưỡng**.

I felt a bit nervous when my presentation was being scrutinized by the board.

Tôi thấy hơi lo lắng khi bài thuyết trình của mình bị hội đồng **xem xét kỹ lưỡng**.

The candidate's past was thoroughly scrutinized during the election.

Quá khứ của ứng viên đã được **xem xét kỹ lưỡng** trong suốt cuộc bầu cử.