"scrupulous" in Vietnamese
Definition
Người cẩn trọng luôn làm việc đúng đắn và chú ý đến từng chi tiết. Thường chỉ sự trung thực về đạo đức hoặc sự kỹ lưỡng cực kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để khen ngợi sự trung thực hoặc chú ý đến chi tiết. Hay đi kèm với các cụm như 'scrupulous attention', 'scrupulous honesty'. Ngoài sự kỹ lưỡng còn nhấn mạnh đến đạo đức.
Examples
A scrupulous person always tries to do the right thing.
Một người **cẩn trọng** luôn cố gắng làm điều đúng.
The report was written in a scrupulous manner.
Báo cáo được viết một cách **cẩn trọng**.
Her scrupulous honesty earned her everyone's trust.
Sự **trung thực cẩn trọng** của cô ấy đã khiến mọi người tin tưởng.
He is a scrupulous worker who checks every detail.
Anh ấy là một nhân viên **cẩn trọng** luôn kiểm tra từng chi tiết.
You can count on him to be scrupulous with financial matters.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy sẽ **cẩn trọng** với các vấn đề tài chính.
The company has a scrupulous process for hiring new employees.
Công ty có quy trình tuyển dụng nhân viên mới rất **cẩn trọng**.