"scrunch up" in Vietnamese
Definition
Ép hoặc bóp chặt vật gì đó làm nó nhăn nhúm lại, hoặc làm bộ phận cơ thể như mặt, mắt co lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường gặp trong: 'scrunch up your nose', 'scrunch up the paper'. Được dùng để diễn tả nét mặt hoặc vò đồ vật.
Examples
Please scrunch up the piece of paper and throw it away.
Làm ơn **vò lại** tờ giấy đó rồi vứt đi.
She scrunched up her eyes in the bright sunlight.
Cô ấy **nheo mắt lại** khi dưới ánh nắng chói.
The baby scrunched up his face and started to cry.
Em bé **nhăn mặt** rồi bắt đầu khóc.
I always scrunch up letters I don't want to read.
Tôi luôn **vò** những lá thư mình không muốn đọc.
His nose scrunched up when he smelled the sour milk.
Anh ấy **nhăn mũi lại** khi ngửi thấy mùi sữa chua.
Don't scrunch up your face—try to smile!
Đừng **nhăn mặt**—hãy thử mỉm cười đi!