"scrub down" in Vietnamese
Definition
Làm sạch một thứ gì đó thật kỹ bằng cách chà mạnh, thường với xà phòng, nước và bàn chải hoặc miếng bọt biển. Dùng cho cả người hoặc đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, nhấn mạnh hành động vệ sinh kỹ lưỡng, thường cho không gian lớn (bếp, sàn nhà) hoặc con người (trước phẫu thuật). Diễn tả nỗ lực lớn hơn 'wash', không dùng cho nghĩa trừu tượng.
Examples
Please scrub down the kitchen after dinner.
Làm ơn **kỳ cọ sạch sẽ** nhà bếp sau bữa tối.
The nurse had to scrub down before entering the operating room.
Y tá phải **kỳ cọ sạch sẽ** trước khi vào phòng mổ.
He scrubbed down the tiles until they were spotless.
Anh ấy đã **kỳ cọ sạch sẽ** các viên gạch cho đến khi bóng loáng.
After hiking, I needed to scrub down to get all the mud off.
Sau khi đi bộ đường dài, tôi phải **kỳ cọ sạch sẽ** để loại bỏ hết bùn đất.
We had to scrub down the walls after the kids drew on them.
Sau khi bọn trẻ vẽ lên tường, chúng tôi phải **kỳ cọ sạch sẽ** các bức tường.
The firefighters needed a full scrub down after returning from the smoky building.
Những lính cứu hoả phải **kỳ cọ sạch sẽ hoàn toàn** sau khi trở về từ toà nhà đầy khói.