아무 단어나 입력하세요!

"scrimped" in Vietnamese

tằn tiệnchắt chiu

Definition

Tiết kiệm tối đa bằng cách cắt giảm những nhu cầu thiết yếu hoặc tiện nghi nhỏ, thường để dành tiền cho việc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tự ép bản thân chịu thiếu thốn ('scrimped and saved', 'scrimped to afford'). Trong hội thoại, dùng ít hơn 'saved up' và mang tính trang trọng hơn. 'Scrimped on' là tiết kiệm quá mức khi chi cho thứ cần thiết.

Examples

They scrimped for years to buy their first house.

Họ đã **tằn tiện** nhiều năm để mua căn nhà đầu tiên.

My parents scrimped so I could go to college.

Bố mẹ tôi đã **chắt chiu** để tôi được đi học đại học.

We scrimped on eating out to save money.

Chúng tôi đã **tằn tiện** khoản ăn ngoài để tiết kiệm tiền.

She scrimped and saved every penny for her dream vacation.

Cô ấy **chắt chiu** từng đồng cho chuyến du lịch mơ ước của mình.

We really scrimped last year when I lost my job.

Năm ngoái khi tôi bị mất việc, chúng tôi đã phải **tằn tiện** thật nhiều.

I wish we hadn’t scrimped on quality—it ended up costing us more.

Ước gì chúng ta đừng **tiết kiệm quá mức** về chất lượng—cuối cùng lại tốn kém hơn.