아무 단어나 입력하세요!

"scribes" in Vietnamese

người chép tayngười biên chép

Definition

Người chép tay hoặc người biên chép là những người thời xưa sao chép tài liệu hoặc ghi chép hồ sơ chính thức bằng tay, trước khi có máy in.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo; không dùng chỉ nghề hiện đại. Gặp nhiều khi nói về Ai Cập cổ hay thời Trung Cổ.

Examples

Scribes in ancient Egypt recorded laws and events.

Ở Ai Cập cổ đại, các **người chép tay** ghi lại luật pháp và sự kiện.

The scribes copied important books by hand.

Các **người chép tay** đã sao lại những cuốn sách quan trọng bằng tay.

Historians study the work of medieval scribes.

Các nhà sử học nghiên cứu công việc của **người chép tay** thời Trung Cổ.

Back then, scribes were among the few who could read and write.

Hồi đó, chỉ có **người chép tay** là số ít biết đọc và viết.

Without the work of ancient scribes, much of history would be lost.

Nếu không có công lao của các **người chép tay** xưa, phần lớn lịch sử đã bị mất.

In medieval monasteries, scribes spent years copying a single book.

Ở các tu viện thời Trung Cổ, các **người chép tay** phải mất nhiều năm để sao chép một cuốn sách.