아무 단어나 입력하세요!

"screwier" in Vietnamese

kỳ quặc hơnlạ hơnquái hơn

Definition

So với điều gì đó thì kỳ quặc, lạ lùng hoặc điên rồ hơn; dạng so sánh của 'screwy'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước; thường dùng để mô tả ý tưởng, tình huống, hoặc hành động kỳ lạ. Thích hợp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

This movie is even screwier than the last one.

Bộ phim này còn **kỳ quặc** hơn cả phim trước.

His answers today were screwier than usual.

Câu trả lời của anh ấy hôm nay còn **kỳ quặc** hơn bình thường.

The weather keeps getting screwier every year.

Thời tiết ngày càng **lạ** hơn mỗi năm.

Honestly, that plan sounds even screwier than the last one you had.

Nói thật, kế hoạch này nghe còn **kỳ quặc** hơn cả cái trước của bạn.

Things just keep getting screwier around here, don't they?

Mọi thứ ở đây chỉ ngày càng **kỳ quặc** hơn, đúng không?

If you think yesterday was odd, today’s even screwier!

Nếu bạn thấy hôm qua lạ, hôm nay còn **kỳ quặc** hơn đấy!