"screw you" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thô lỗ, xúc phạm để thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng với ai đó. Thường dùng khi cãi nhau hay muốn xua đuổi ai đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục và xúc phạm; chỉ dùng khi cực kỳ tức giận, không nên nói với người lớn, cấp trên hoặc nơi nghiêm túc. Có thể làm xấu quan hệ.
Examples
He got mad and shouted, "Screw you!"
Anh ấy nổi giận và hét lên: "**Biến đi**!"
If someone says "screw you", it's very offensive.
Nếu ai đó nói "**biến đi**", thì rất xúc phạm.
Please do not ever say "screw you" to your teacher.
Xin đừng bao giờ nói "**biến đi**" với giáo viên của bạn.
"Screw you! I don't need your help," he snapped.
"**Biến đi**! Tôi không cần sự giúp đỡ của anh," anh ta nói gay gắt.
After their argument, all he could say was, "Screw you."
Sau cuộc cãi nhau, anh ấy chỉ biết nói: "**Biến đi**."
Sometimes people say "screw you" when they're really upset, but it's better to stay calm.
Đôi khi người ta nói "**biến đi**" khi rất tức giận, nhưng tốt hơn hết là giữ bình tĩnh.