아무 단어나 입력하세요!

"screw this" in Vietnamese

bỏ mẹ nó đimặc kệ đi

Definition

Dùng khi ai đó quá bực mình hoặc chán nản và không muốn tiếp tục nữa, ý là không quan tâm đến nữa và muốn bỏ mặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và có chút thô lỗ; chỉ dùng với bạn thân hoặc lúc bực tức. Không dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc nghiêm túc.

Examples

I'm tired of this homework. Screw this!

Tôi mệt mỏi với bài tập này. **Bỏ mẹ nó đi**!

This game is impossible. Screw this.

Trò chơi này bất khả thi. **Bỏ mẹ nó đi**.

We missed the bus again? Screw this.

Chúng ta lại lỡ xe buýt à? **Mặc kệ đi**.

I've tried fixing this printer all day. Screw this, I'm done.

Tôi sửa cái máy in này cả ngày rồi. **Bỏ mẹ nó đi**, tôi chịu.

Everyone keeps changing the plan—screw this, I'm out.

Mọi người cứ thay đổi kế hoạch—**Mặc kệ đi**, tôi đi đây.

You know what? Screw this—let's just order pizza.

Biết gì không? **Bỏ mẹ nó đi**—đặt pizza ăn thôi.