아무 단어나 입력하세요!

"screw into" in Vietnamese

vặn vào

Definition

Gắn hoặc cố định thứ gì đó bằng cách vặn vít vào một bề mặt hoặc vật liệu như gỗ hoặc kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi thao tác vật lý với dụng cụ. Cụm từ 'screw into the wall' phổ biến. Không dùng với nghĩa bóng. Khác với 'gắn' hoặc 'sửa chữa' vì phải xoay vít.

Examples

He screwed the hook into the wall.

Anh ấy **vặn móc vào** tường.

Please screw the legs into the table.

Vui lòng **vặn chân bàn vào** bàn.

She screwed the lamp into the socket.

Cô ấy **vặn bóng đèn vào** ổ đèn.

Make sure you screw it into a stud so it holds strong.

Đảm bảo **vặn nó vào** xà gỗ để chắc chắn.

Do you have the right drill to screw this into metal?

Bạn có loại máy khoan phù hợp để **vặn cái này vào** kim loại không?

I couldn't screw it into the wood because the material was too hard.

Tôi không thể **vặn nó vào** gỗ vì vật liệu quá cứng.