"screw around with" in Vietnamese
Definition
Đối xử với ai hoặc cái gì một cách đùa cợt, không nghiêm túc hoặc nghịch ngợm; cũng có nghĩa là làm việc vô bổ, lãng phí thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong tình huống trang trọng. 'screw around' dùng chỉ việc lãng phí thời gian, còn 'screw around with' là nghịch ngợm thứ gì đó—thường mang ý chê trách hoặc cảnh báo.
Examples
Don't screw around with my phone, please.
Làm ơn đừng **đùa giỡn với** điện thoại của tôi.
He likes to screw around with old computers in his free time.
Anh ấy thích **nghịch ngợm** máy tính cũ vào thời gian rảnh.
Stop screwing around with the TV settings!
Đừng **nghịch** cài đặt TV nữa!
They spent the whole afternoon just screwing around with video games.
Họ đã dành cả buổi chiều chỉ để **đùa giỡn với** trò chơi điện tử.
If you screw around with your health, you'll regret it later.
Nếu bạn **đùa giỡn với** sức khoẻ của mình, sau này sẽ hối tiếc.
Come on, don’t screw around with me—just tell me the truth.
Đừng **đùa giỡn với** tôi nữa, nói thật đi.