아무 단어나 입력하세요!

"scratch together" in Vietnamese

chắp vá lạigom góp khó khăn

Definition

Thu gom hoặc gom góp cái gì đó (thường là tiền hoặc tài nguyên) một cách khó khăn, thường từ nhiều nguồn nhỏ lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ phi trang trọng, thường dùng với tiền hoặc nguồn lực. Dùng nhiều với 'scratch together enough money'. Không mang nghĩa gãi/bào literal.

Examples

We had to scratch together enough money for rent.

Chúng tôi phải **chắp vá lại** đủ tiền để trả tiền thuê nhà.

She managed to scratch together a team for the competition.

Cô ấy đã **chắp vá lại** được một đội cho cuộc thi.

They tried to scratch together enough food for everyone.

Họ cố gắng **chắp vá lại** đủ thức ăn cho mọi người.

I could barely scratch together enough cash for a coffee today.

Hôm nay tôi chỉ **chắp vá** đủ tiền mua cà phê thôi.

After losing his job, he had to scratch together whatever work he could find.

Sau khi mất việc, anh ấy phải **chắp vá lại** bất kỳ công việc nào tìm được.

We somehow scratched together enough volunteers to make the event happen.

Chúng tôi bằng cách nào đó cũng **chắp vá lại** đủ tình nguyện viên để tổ chức sự kiện.