아무 단어나 입력하세요!

"scratch out" in Vietnamese

gạch bỏchật vật kiếm được

Definition

Dùng bút gạch ngang để xóa chữ, hoặc đạt được điều gì đó rất vất vả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi dùng bút gạch từ, câu sai; 'scratch out a living' chỉ việc sống vất vả. Không nhầm lẫn với 'gạch' (scratch) chỉ hành động cào xước.

Examples

Please scratch out the wrong answer and write the correct one.

Hãy **gạch bỏ** đáp án sai và viết đáp án đúng.

He tried to scratch out his name from the list.

Anh ấy cố **gạch bỏ** tên mình khỏi danh sách.

You can scratch out a mistake with a pen.

Bạn có thể dùng bút để **gạch bỏ** lỗi.

I could barely scratch out a living as a street artist last year.

Năm ngoái tôi chỉ **chật vật kiếm sống** được nhờ làm nghệ sĩ đường phố.

Can you scratch out that part? It’s too personal to include.

Bạn có thể **gạch bỏ** phần đó không? Nó quá riêng tư để đưa vào.

Every time I make a mistake, I just scratch it out and keep going.

Mỗi lần mình mắc lỗi, mình chỉ **gạch bỏ** rồi tiếp tục.