아무 단어나 입력하세요!

"scrapings" in Vietnamese

mẩu vụn cạo raphần còn sót lại sau khi cạo

Definition

Những mẩu nhỏ hoặc phần còn thừa ra sau khi cạo một bề mặt nào đó, thường là phần cuối cùng hoặc còn sót lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều. Dùng cho thức ăn còn sót lại, mẫu thử trong phòng thí nghiệm, hoặc phần dư trên bề mặt. Mang tính trang trọng hoặc chuyên ngành.

Examples

She collected the scrapings from the cake pan.

Cô ấy đã gom lại những **mẩu vụn cạo ra** từ khuôn bánh.

There were only a few scrapings left in the bowl.

Chỉ còn vài **mẩu vụn cạo ra** trong bát.

The doctor took skin scrapings for testing.

Bác sĩ lấy **mẩu cạo da** để xét nghiệm.

Can you get the last scrapings of sauce from the pot?

Bạn lấy được những **mẩu vụn cạo ra** cuối cùng của nước sốt trong nồi không?

All that was left were some scrapings and crumbs on the plate.

Chỉ còn lại vài **mẩu vụn cạo ra** và vụn bánh trên dĩa.

They analyzed paint scrapings to find out the original color of the wall.

Họ phân tích **mẩu vụn cạo ra** từ sơn để xác định màu gốc của tường.