아무 단어나 입력하세요!

"scraper" in Indonesian

dụng cụ cạophần mềm trích xuất dữ liệu

Definition

Dụng cụ cạo là công cụ hoặc phần mềm dùng để làm sạch bề mặt (như loại bỏ sơn, băng hoặc thức ăn) hoặc dùng để thu thập dữ liệu từ trang web.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ công cụ vệ sinh hoặc loại bỏ vật liệu; trong kỹ thuật, có thể là phần mềm thu thập dữ liệu web. Không nhầm với từ ‘skyscraper’ (toà nhà chọc trời).

Examples

Use a scraper to remove ice from your car's windshield.

Hãy dùng **dụng cụ cạo** để làm sạch băng trên kính chắn gió xe của bạn.

The chef used a scraper to clean the grill.

Đầu bếp đã dùng **dụng cụ cạo** để vệ sinh vỉ nướng.

He bought a paint scraper for his home project.

Anh ấy đã mua một **dụng cụ cạo sơn** cho dự án ở nhà.

My old scraper broke in half when I tried to clear the ice this morning.

Chiếc **dụng cụ cạo** cũ của tôi bị gãy làm đôi khi tôi dọn băng sáng nay.

Web developers often use a scraper to collect data for research.

Các lập trình viên web thường sử dụng **phần mềm trích xuất dữ liệu** để thu thập thông tin nghiên cứu.

If your scraper is dull, it won’t remove paint very well.

Nếu **dụng cụ cạo** bị cùn thì khó loại bỏ sơn hiệu quả.