아무 단어나 입력하세요!

"scrape out" in Vietnamese

cạo ralấy ra bằng cách cạo

Definition

Dùng dụng cụ hoặc vật cứng để lấy thứ gì đó ra khỏi bên trong vật chứa hoặc bề mặt bằng cách cạo. Thường dùng khi lấy hết sạch mọi thứ còn sót lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc nấu ăn, dọn dẹp, hoặc lấy hết phần còn lại trong vật chứa ('scrape out the bowl'). Không dùng cho trường hợp cần thao tác nhẹ nhàng hoặc liên quan đến cơ thể người.

Examples

She used a spoon to scrape out the last bit of jam from the jar.

Cô ấy dùng thìa để **cạo ra** phần mứt còn lại trong hũ.

Please scrape out the seeds before cooking the pumpkin.

Vui lòng **cạo ra** hạt trước khi nấu bí đỏ.

He tried to scrape out the burnt rice from the bottom of the pot.

Anh ấy cố **cạo ra** cơm cháy ở đáy nồi.

After baking, I had to scrape out every last bit of dough from the mixing bowl.

Sau khi nướng xong, tôi phải **cạo ra** hết bột còn lại trong tô trộn.

You really have to scrape out the ice cream container if you want the last bite!

Nếu muốn miếng kem cuối cùng thì bạn phải **cạo ra** hết hộp kem đó!

Jack used a knife to scrape out some old paint from the corner of the window frame.

Jack dùng dao để **cạo ra** chút sơn cũ ở góc khung cửa sổ.