"scowl at" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó với vẻ mặt giận dữ hoặc khó chịu, thường để thể hiện sự bực bội hoặc không đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng. Phổ biến trong các cụm như 'scowl at someone'. Đừng nhầm với 'frown', vì 'scowl' luôn chỉ sự tức giận hoặc khó chịu rõ rệt.
Examples
She scowled at her brother when he took her toy.
Khi em trai lấy đồ chơi của mình, cô ấy đã **lườm** cậu ấy.
The teacher scowled at the noisy students.
Cô giáo **lườm** các học sinh ồn ào.
He scowled at the suggestion to clean the room.
Anh ấy **lườm** khi nghe đề xuất dọn phòng.
Why did you scowl at me just now? Did I say something wrong?
Sao bạn vừa **lườm** mình thế? Mình nói gì sai à?
Instead of arguing, he just scowled at her and left the room.
Thay vì cãi nhau, anh ấy chỉ **lườm** cô ấy rồi rời khỏi phòng.
You don't have to scowl at every idea you don't like—let's talk about it.
Bạn không cần phải **lườm** mỗi ý tưởng mình không thích đâu—hãy cùng thảo luận nhé.