"scorecard" in Vietnamese
Definition
Phiếu ghi điểm là một tờ giấy hoặc bảng dùng để ghi lại điểm số trong trò chơi, cuộc thi, hoặc các hoạt động. Ngoài ra, nó còn được dùng để đánh giá hiệu suất trong công việc hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong thể thao để ghi điểm, và trong kinh doanh để theo dõi kết quả công việc (ví dụ: "balanced scorecard"). Thường không dùng cho trò chơi điện tử.
Examples
Please fill in your team's scorecard after the match.
Vui lòng điền **phiếu ghi điểm** của đội mình sau trận đấu.
He checked the scorecard to see who was winning.
Anh ấy xem **phiếu ghi điểm** để biết ai đang dẫn đầu.
Each player gets a scorecard at the start of the game.
Mỗi người chơi nhận một **phiếu ghi điểm** khi bắt đầu trò chơi.
The boss reviewed the team's performance scorecard at the monthly meeting.
Sếp đã xem xét **bảng điểm** hiệu suất của nhóm trong cuộc họp hàng tháng.
Let me see your scorecard—wow, you did great on the back nine!
Để tôi xem **phiếu ghi điểm** của bạn—tuyệt vời, bạn chơi rất tốt chín lỗ cuối!
We use a digital scorecard to track all our sales targets now.
Giờ chúng tôi dùng **bảng điểm** kỹ thuật số để theo dõi tất cả các chỉ tiêu doanh số.