"scoot over to" in Vietnamese
Definition
Nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng di chuyển lại gần ai đó hoặc để nhường chỗ cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, khi đang ngồi hoặc đứng đông người. Chỉ sự di chuyển nhỏ, không phải hành động lớn.
Examples
Can you scoot over to the end of the bench so I can sit down?
Bạn có thể **nhích sang** đầu ghế để mình ngồi không?
I scooted over to my friend so we could share the photo.
Tôi **dịch sang** chỗ bạn để chúng tôi cùng xem ảnh.
Please scoot over to make some space for Lisa.
Làm ơn **dịch sang** để nhường chỗ cho Lisa.
I just scooted over to the table next to the window because it had better light.
Tôi vừa **nhích sang** bàn cạnh cửa sổ vì ở đó sáng hơn.
Could you scoot over to let this couple sit together?
Bạn có thể **dịch sang** để cặp đôi này ngồi cùng nhau không?
During the meeting, I quietly scooted over to the other side of the room to grab more coffee.
Trong cuộc họp, tôi lặng lẽ **dịch sang** phía bên kia phòng để lấy thêm cà phê.